COROLLA
ALTIS

  • Đặt Lịch Lái Thử

COROLLA ALTISAN TOÀN TỐI ƯU,

VẬN HÀNH ÊM ÁI

Vận Hành

Động Cơ 2ZR-FE (1.8L)

Hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép Dual VVT-i và hệ thống điều khiển biến thiên đường ống nạp ACIS

Vận hành mạnh mẽ, tăng tốc êm ái.

Tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng

Thân thiện với môi trường.

Tay Lái Trợ Lực Điện

Tay Lái Trợ Lực Điện với khả năng điều chỉnh 4 hướng cho phép chủ sở hữu phản ứng linh hoạt, chính xác.

Điều chỉnh ổn định ở mọi tốc độ, giúp chủ sở hữu làm chủ hành trình.

Hệ Thống Treo Trước và Sau

Hệ thống treo trước với thiết kế McPherson và hệ thống treo sau loại dầm xoắn kết hợp thanh cân bằng

Hấp thụ xung lực tốt, mang lại cảm giác êm ái cho khoang hành khách và độ ổn định cho xe khi vận hành.

Chống Ồn

Sử dụng vật liệu cách âm mới tại nhiều vị trí trên khung sườn, kết hợp với kết cấu thân xe khoa học.

Khả năng chống ồn và rung lắc của xe được cải thiện vượt bậc.

Đem lại cảm giác yên tĩnh thư thái cho hành khách suốt chặng hành trình.

An Toàn

Chống Bó Cứng Phanh (ABS)

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục.

Giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo độ ổn định thân xe.

Hỗ Trợ Lực Phanh Khẩn Cấp (BA)

Với bộ cảm biến áp suất dầu phanh, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý.

Phân Phối Lực Phanh Điện Tử (EBD)

Thông qua dữ liệu phân tích từ máy tính trung tâm, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD sẽ phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe. 

Giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải vào cua.

Hệ Thống Phanh

Hệ thống phanh đĩa thông gió phía trước và phanh đĩa đặc phía sau. 

Cung cấp lực phanh ổn định và chính xác, mang đến cho chủ sở hữu cảm giác yên tâm và tự tin khi vận hành xe. 

Đặc biệt, thiết kế khoa học của phanh đĩa thông gió giúp giảm nhiệt độ trên bề mặt đĩa phanh, do đó, tăng hiệu quả phanh.

Cân Bằng Điện Tử (VSC)

Điều khiển bằng hệ thống tự động. 

Giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua. 

Kiểm Soát Lực Kéo (TRC)

Khi xe chạy thẳng và tăng tốc trên đường trơn trượt, hệ thống kiểm soát lực kéo TRC chủ động kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực truyền động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.

Khung Xe (GOA)

Được nghiên cứu và thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi đưa vào thực tế.

Khung xe GOA có các vùng co rụm hấp thu xung lực.

Giúp giảm thiểu tối đa tác động trực tiếp đến không chỉ hành khách trên xe mà cả người đi đường trong tình huống xảy ra va chạm.

Túi Khí

Hệ thống gồm 7 túi khí được trang bị trên tất cả các phiên bản. 

Giúp giảm thiểu tối đa trấn thương cho người lái và hành khánh trong trường hợp xảy ra va chạm. 

Cuộc sống được bảo vệ tối đa, ở từng chi tiết nhỏ.

Giảm Chấn Thương Đốt Sống Cổ

Ghế ngồi vị trí lái và hành khách phía trước được thiết kế với hệ thống giảm chấn thương đốt sống cổ. 

Trong trường hợp có va chạm mạnh xảy ra từ phía sau, đầu và thân của hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. 

Cấu trúc trên giảm chuyển động tương đối giữa đầu và thân giúp giảm thiểu tối đa chấn thương phần đốt sống cổ.

Đèn Báo Phanh

Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED 

Giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe.

Tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.

Dây Đai An Toàn

Dây đai an toàn 3 điểm (vai và hai bên hông) trang bị trên tất cả các vị trí ghế ngồi trong xe.

Bảo vệ hành khách an toàn trong mọi tình huống. 

Hệ Thống Chống Trộm

Hệ thống chống trộm với chức năng cảnh báo chống trộm và mã hóa động cơ giúp chủ sở hữu an tâm rời khỏi xe vì đã được bảo vệ an toàn.

Móc Cài Ghế Trẻ Em

TIÊU CHUẨN ISO FIX

Đối với các gia đình có trẻ nhỏ, móc cài ghế trẻ em ISO FIX là trang bị rất hữu ích giúp định vị ghế trẻ em chắc chắn và an toàn.

Đem lại sự an tâm và thoải mái cho cả gia đình.

Thông Số Kỹ Thuật

<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">1.8E (MT)</span></div>

1.8E (MT)

697,000,000 VND
1.8L Động Cơ Xăng
Số sàn 6 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4620 x 1775 x 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
Trọng lượng không tải (kg): 1225
Dung tích bình nhiên liệu (L): 55

Loại động cơ: 2ZR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
Dung tích xy lanh (cc): 1798
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 173/4000
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km): 7.3
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km): 10.1
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km): 5.8

Loại vành: 195/65R15, Mâm đúc
Hệ thống treo trước: Mc Pherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh Trước: Đĩa tản nhiệt
Phanh Sau: Tang trống

Cụm đèn trước chiếu gần/xa: Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày: Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Không có
Đèn sương mù: Không có
Đèn báo phanh trên cao: LED
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng tự động: Không có
Gạt mưa trước: Gián đoạn, chỉnh thời gian

Tay lái: 3 chấu, bọc da
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số: Không có
Trợ lực: Điện
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày & đêm

Gương chiếu hậu ngoài: Chỉnh điện
Cửa sổ điều chỉnh điện: Tự động, vị trí người lái

Hệ thống khởi động bằng nút bấm: Không có
Kiểm soát hành trình: Không có
Hệ thống chống trộm: Hệ thống báo động
Rèm che nắng kính sau: Không có

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Camera lùi: Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau: Không có

Túi khí: Người lái & hành khách phía trước, bên hông phía trước, rèm, đầu gối người lái

Chất liệu bọc ghế: Nỉ
Hệ thống điều hoà: Chỉnh tay
Đầu đĩa: CD 1 đĩa, 4 loa, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">1.8E (CVT)</span></div>

1.8E (CVT)

733,000,000 VND
1.8L Động Cơ Xăng
Số tự động vô cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4620 x 1775 x 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
Trọng lượng không tải (kg): 1250
Dung tích bình nhiên liệu (L): 55

Loại động cơ: 2ZR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
Dung tích xy lanh (cc): 1798
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 173/4000
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km): 6.5
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km): 8.6
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km): 5.2

Loại vành: 195/65R15, Mâm đúc
Hệ thống treo trước: Mc Pherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh Trước: Đĩa tản nhiệt
Phanh Sau: Đĩa

Cụm đèn trước chiếu gần/xa: Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày: LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Không có
Đèn sương mù: Trước
Đèn báo phanh trên cao: LED
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng tự động: Không có
Gạt mưa trước: Gián đoạn, chỉnh thời gian

Tay lái: 3 chấu, bọc da
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số: Không có
Trợ lực: Điện
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày & đêm
Gương chiếu hậu ngoài: Chỉnh điện & gập điện
Cửa sổ điều chỉnh điện: Tự động, vị trí người lái

Hệ thống khởi động bằng nút bấm: Không có
Kiểm soát hành trình:
Hệ thống chống trộm: Hệ thống báo động
Rèm che nắng kính sau: Không có

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Camera lùi: Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau: Có (2 cảm biến)

Túi khí: Người lái & hành khách phía trước, bên hông phía trước, rèm, đầu gối người lái

Chất liệu bọc ghế: Nỉ
Hệ thống điều hoà: Chỉnh tay
Đầu đĩa: CD 1 đĩa, 4 loa, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">1.8G (CVT)</span></div>

1.8G (CVT)

791,000,000 VND
1.8L Động Cơ Xăng
Số tự động vô cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4620 x 1775 x 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
Trọng lượng không tải (kg): 1250
Dung tích bình nhiên liệu (L): 55

Loại động cơ: 2ZR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
Dung tích xy lanh (cc): 1798
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 138/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 173/4000
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km): 6.5
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km): 8.6
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km): 5.2

Loại vành: 205/55R16, Mâm đúc
Hệ thống treo trước: Mc Pherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh Trước: Đĩa tản nhiệt
Phanh Sau: Đĩa

Cụm đèn trước chiếu gần/xa: Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày: LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Không có
Đèn sương mù: Trước
Đèn báo phanh trên cao: LED
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng tự động: Không có
Gạt mưa trước: Gián đoạn, chỉnh thời gian

Tay lái: 3 chấu, bọc da
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số: Không có
Trợ lực: Điện
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày & đêm
Gương chiếu hậu ngoài: Chỉnh điện & gập điện
Cửa sổ điều chỉnh điện: Tự động, vị trí người lái

Hệ thống khởi động bằng nút bấm:

Kiểm soát hành trình:
Hệ thống chống trộm: Hệ thống báo động và mã hoá động cơ
Rèm che nắng kính sau: Không có

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Camera lùi: Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau: Phía sau

Túi khí: Người lái & hành khách phía trước, bên hông phía trước, rèm, đầu gối người lái

Chất liệu bọc ghế: Da
Hệ thống điều hoà: Tự động
Đầu đĩa: DVD 1 đĩa, 6 loa, màn hình cảm ứng 7"inch, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">2.0V LUXURY (CVT)</span></div>

2.0V LUXURY (CVT)

889,000,000 VND
2.0L Động Cơ Xăng
Số tự động vô cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4620 x 1775 x 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
Trọng lượng không tải (kg): 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L): 55

Loại động cơ: 3ZR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
Dung tích xy lanh (cc): 1987
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 143/6200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 187/3600
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km): 6.8
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km): 9
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km): 5.6

Loại vành: 205/55R16, Mâm đúc
Hệ thống treo trước: Mc Pherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh Trước: Đĩa tản nhiệt
Phanh Sau: Đĩa

Cụm đèn trước chiếu gần/xa: LED bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày: LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Tự động

Đèn sương mù: Trước
Đèn báo phanh trên cao: LED
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng tự động:
Gạt mưa trước: Gián đoạn, chỉnh thời gian

Tay lái: 3 chấu, bọc da
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số:
Trợ lực: Điện
Gương chiếu hậu trong: Chống chói tự động
Gương chiếu hậu ngoài: Chỉnh điện & gập điện
Cửa sổ điều chỉnh điện: Tự động, vị trí người lái

Hệ thống khởi động bằng nút bấm:

Kiểm soát hành trình:
Hệ thống chống trộm: Hệ thống báo động và mã hoá động cơ
Rèm che nắng kính sau: Không có

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Camera lùi: Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau: Phía sau, góc trước/sau

Túi khí: Người lái & hành khách phía trước, bên hông phía trước, rèm, đầu gối người lái

Chất liệu bọc ghế: Da
Hệ thống điều hoà: Tự động
Đầu đĩa: DVD 1 đĩa, 6 loa, màn hình cảm ứng 7"inch, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">2.0V SPORT (CVT)</span></div>

2.0V SPORT (CVT)

932,000,000 VND
2.0L Động Cơ Xăng
Số tự động vô cấp 

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4620 x 1775 x 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
Trọng lượng không tải (kg): 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L): 55

Loại động cơ: 3ZR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
Dung tích xy lanh (cc): 1987
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 143/6200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 187/3600
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km): 6.8
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km): 9
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km): 5.6

Loại vành: 215/45R17, Mâm đúc
Hệ thống treo trước: Mc Pherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh Trước: Đĩa tản nhiệt
Phanh Sau: Đĩa

Cụm đèn trước chiếu gần/xa: LED bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày: LED
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Tự động

Đèn sương mù: Trước
Đèn báo phanh trên cao: LED
Hệ thống điều chỉnh ánh sáng tự động:
Gạt mưa trước: Gạt mưa tự động


Tay lái: 3 chấu, bọc da
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số:
Trợ lực: Điện
Gương chiếu hậu trong: Chống chói tự động, tích hợp camera lùi
Gương chiếu hậu ngoài: Chỉnh điện tự động & gập điện
Cửa sổ điều chỉnh điện: Tự động, vị trí người lái

Hệ thống khởi động bằng nút bấm:

Kiểm soát hành trình:
Hệ thống chống trộm: Hệ thống báo động và mã hoá động cơ
Rèm che nắng kính sau:

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Camera lùi:
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau: Phía sau, góc trước/sau

Túi khí: Người lái & hành khách phía trước, bên hông phía trước, rèm, đầu gối người lái

Chất liệu bọc ghế: Da
Hệ thống điều hoà: Tự động
Đầu đĩa: DVD 1 đĩa, 6 loa, màn hình cảm ứng 7"inch, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ SÀI GÒN TOYOTA TSUSHO

Hùng Vương OFFICE:

26 Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Tp HCM
ĐT: (84-28) 3980 8888 – Fax: (84-28) 3980 9999
Email: cskh@toyotahungvuong.vn

Tân Tạo OFFICE:

1135 Quốc Lộ 1A, KP 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Tp HCM
ĐT: (84-28) 3751 7777 – Fax: (84-28) 3751 6666

Số ĐKKD: 0300710843 – Ngày cấp lần đầu: 11/08/2008
Nơi cấp: Phòng ĐKKD - Sở KH & ĐT TP.HCM
© 2018 Toyota Hùng Vương