FORTUNER

  • Đặt Lịch Lái Thử

FORTUNER MÃNH LỰC HÀO HOA

Vận Hành

Động Cơ

Động cơ mới được trang bị cho bản máy dầu, giúp vận hành tốt hơn và giảm thiểu tiếng ồn, mang lại không gian yên tĩnh trong khoang xe.

Hộp Số Sàn 6 Cấp

Hộp số sàn 6 cấp cho khả năng vận hành mượt mà và tối ưu hơn trên mọi cung đường.

Thiết Kế Khí Động Học

Thiết kế khí động học cải tiến, giúp đảm bảo dòng không khí luân chuyển mượt mà và tối ưu hoá khả năng vận hành cho xe. 

Chế Độ Lái

Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vược dốc, chở tải).

Hệ Thống Treo

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc, cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.

Khung Gầm

Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp.

An Toàn

Chống Bó Cứng Phanh (ABS)

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điền khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

Hỗ Trợ Lực Phanh Khẩn Cấp (BA)

Tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp.

Giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

Cân Bằng Điện Tử (VSC)

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) giúp xe vận hành ổn định hơn trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp. Đặc biệt hơn, hệ thống VSC ở phiên bản này còn được tích hợp thêm tính năng TSC giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.

Hệ Thống Phân Phối Lực Phanh Điện Tử (EBD)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

Kiểm Soát Lực Kéo (TRC)

Khi xe chạy thẳng và tăng tốc trên đường trơn trượt, hệ thống kiểm soát lực kéo TRC chủ động kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực truyền động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.

Khung Xe (GOA)

Khung xe có các vùng co rụm phía trước, phía sau giúp hấp thụ tốt các xung lực va đập, ngoài ra các thanh tăng cứng bên sườn xe làm giảm biến dạng khoang hành khách, giảm thiểu chấn thương trong trường hợp không may va chạm. 

Đèn Báo Phanh Khẩn Cấp (EBS)

Cảnh báo đèn nguy hiểm của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.

Hệ Thống Túi Khí

Fortuner thế hệ đột phá 7 túi khí được trang bị giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp không may xảy ra va chạm. 

Thông Số Kỹ Thuật

<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">FORTUNER 2.4G 4X2 (MT)</span></div>

FORTUNER 2.4G 4X2 (MT)

1,026,000,000 VND
2.4L Động Cơ Dầu
Số tay 6 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4795 D x 1855 R x 1835 C
Khoảng sáng gầm xe (mm): 219
Trọng lượng không tải (kg): 1980
Dung tích bình nhiên liệu (L): 80

Động cơ: 2GD-FTV, DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc): 2393
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 110/(148)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 400/1600~2000
Vận tốc tối đa (km/h): 160
Hệ thống truyền động (km/h): Dẫn động cầu sau

Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Phụ thuộc, liên kết 4 điểm.
Loại vành xe: 265/65R17, Mâm đúc
Phanh Trước: Đĩa tảng nhiệt
Phanh Sau: Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km): 7.2
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km): 8.7
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km): 6.2

Cụm đèn trước chiếu gần/xa: Halogen dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày: Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động: Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Chỉnh tay
Chế độ đèn chờ dẫn đường: Không có
Cụm đèn sau: LED
Đèn báo phanh trên cao: LED
Đèn sương mù trước:
Gương chiếu hậu ngoài: Điều chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Gạt mưa trước/sau: Gián đoạn, chỉnh thời gian
Sấy kính sau:
Chắn bùn: Có (trước/sau)

Tay lái: 3 chấu, Urethan
Nút bấm tích hợp: Điều chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 4 hướng, khoá cơ
Lẫy chuyển số: Không có
Trợ lực tay lái: Thủy lực
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày & đêm
Cụm đồng hồ: Analog
Màn hình hiển thị đa thông tin: Màn hình đơn sắc

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm: Không có
Chức năng mở cửa thông minh: Không có
Chức năng khóa cửa từ xa:
Cửa sổ điều chỉnh điện: 1 chạm, chống kẹt cửa người lái
Cốp điều khiển điện: Không có
Hệ thống kiểm soát hành trình: Không có
Hệ thống báo động:

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC):
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo (DAC): Không có
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS):
Camera lùi: Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe:

Túi khí: Người lái & hành khách phía trước, bên hông phía trước, rèm, đầu gối người lái
Chất liệu ghế: Nỉ
Hệ thống điều hoà: Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
Hệ thống âm thanh: CD, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">FORTUNER 2.4 4X2 (AT)</span></div>

FORTUNER 2.4 4X2 (AT)

1,094,000,000 VND
2.4L Động Cơ Dầu
Số tự động 6 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4795 D x 1855 R x 1835 C
Khoảng sáng gầm xe (mm): 219
Trọng lượng không tải (kg): 1995
Dung tích bình nhiên liệu (L): 80

Động cơ: 2GD-FTV, DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc): 2393
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 110/(148)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 400/1600~2000
Vận tốc tối đa (km/h): 170
Hệ thống truyền động (km/h): Dẫn động cầu sau

Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Phụ thuộc, liên kết 4 điểm.
Loại vành xe: 265/65R17, Mâm đúc
Phanh Trước: Đĩa tảng nhiệt
Phanh Sau: Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km): 7.49
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km): 9.05
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km): 6.57

Cụm đèn trước chiếu gần/xa: Halogen dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày: Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động: Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Chỉnh tay
Chế độ đèn chờ dẫn đường: Không có
Cụm đèn sau: LED
Đèn báo phanh trên cao: LED
Đèn sương mù trước:
Gương chiếu hậu ngoài: Điều chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Gạt mưa trước/sau: Gián đoạn, chỉnh thời gian
Sấy kính sau:
Chắn bùn: Có (trước/sau)

Tay lái: 3 chấu, Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Nút bấm tích hợp: Điều chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 4 hướng, khoá cơ
Lẫy chuyển số:
Trợ lực tay lái: Thủy lực
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày & đêm
Cụm đồng hồ: Optitron
Màn hình hiển thị đa thông tin: Màn hình màu TFT

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm: Không có
Chức năng mở cửa thông minh: Không có
Chức năng khóa cửa từ xa:
Cửa sổ điều chỉnh điện: 1 chạm, chống kẹt cửa người lái
Cốp điều khiển điện: Không có
Hệ thống kiểm soát hành trình: Không có
Hệ thống báo động:

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC):
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo (DAC): Không có
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS):
Camera lùi: Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe:

Túi khí: Người lái & hành khách phía trước, bên hông phía trước, rèm, đầu gối người lái
Chất liệu ghế: Da
Hệ thống điều hoà: Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
Hệ thống âm thanh: DVD, 6 loa, 7"inch màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">FORTUNER 2.7V 4X2</span></div>

FORTUNER 2.7V 4X2

1,150,000,000 VND
2.7L Động Cơ Xăng
Số tự động 6 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4795 D x 1855 R x 1835 C
Khoảng sáng gầm xe (mm): 219
Trọng lượng không tải (kg): 1875
Dung tích bình nhiên liệu (L): 80

Động cơ: 2TR-FE, DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc): 2694
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 122(164)/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 245/4000
Vận tốc tối đa (km/h): 175
Hệ thống truyền động (km/h): Dẫn động cầu sau

Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Phụ thuộc, liên kết 4 điểm.
Loại vành xe: 265/65R17, Mâm đúc
Phanh Trước: Đĩa tảng nhiệt
Phanh Sau: Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km): 10.7
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km): 13.6
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km): 9.1

Cụm đèn trước chiếu gần/xa: Halogen dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày: Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động:
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Chỉnh tay

Chế độ đèn chờ dẫn đường:
Cụm đèn sau: LED
Đèn báo phanh trên cao: LED
Đèn sương mù trước:
Gương chiếu hậu ngoài: Điều chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Gạt mưa trước/sau: Gián đoạn, chỉnh thời gian
Sấy kính sau:
Chắn bùn: Có (trước/sau)

Tay lái: 3 chấu, Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Nút bấm tích hợp: Điều chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 4 hướng, khoá điện
Lẫy chuyển số:
Trợ lực tay lái: Thủy lực
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày & đêm
Cụm đồng hồ: Optitron
Màn hình hiển thị đa thông tin: Màn hình màu TFT

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm:
Chức năng mở cửa thông minh:
Chức năng khóa cửa từ xa:
Cửa sổ điều chỉnh điện: 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa

Cốp điều khiển điện: Không có
Hệ thống kiểm soát hành trình:

Hệ thống báo động:

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC):
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo (DAC): Không có
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS):
Camera lùi:
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe:

Túi khí: Người lái & hành khách phía trước, bên hông phía trước, rèm, đầu gối người lái
Chất liệu ghế: Da
Hệ thống điều hoà: Tự động, 2 giàn lạnh
Hệ thống âm thanh: DVD, 6 loa, 7"inch màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">FORTUNER 2.8V 4X4</span></div>

FORTUNER 2.8V 4X4

1,354,000,000 VND
2.8L Động Cơ Dầu
Số tự động 6 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4795 D x 1855 R x 1835 C
Khoảng sáng gầm xe (mm): 219
Trọng lượng không tải (kg): 2105
Dung tích bình nhiên liệu (L): 80

Động cơ: 1GD-FTV, DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc): 2755
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 130 (174)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 450/2400
Vận tốc tối đa (km/h): 180
Hệ thống truyền động (km/h): Dẫn động hai cầu

Hệ thống treo trước: Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Phụ thuộc, liên kết 4 điểm.
Loại vành xe: 265/60R18, Mâm đúc
Phanh Trước: Đĩa tảng nhiệt
Phanh Sau: Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km): 8.7
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km): 11.4
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km): 7.2

Cụm đèn trước chiếu gần/xa: LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày: LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động:
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Tự động


Chế độ đèn chờ dẫn đường:
Cụm đèn sau: LED
Đèn báo phanh trên cao: LED
Đèn sương mù trước:
Gương chiếu hậu ngoài: Điều chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Gạt mưa trước/sau: Gián đoạn, chỉnh thời gian
Sấy kính sau:
Chắn bùn: Có (trước/sau)

Tay lái: 3 chấu, Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Nút bấm tích hợp: Điều chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 4 hướng, khoá điện
Lẫy chuyển số:
Trợ lực tay lái: Thủy lực
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày & đêm
Cụm đồng hồ: Optitron
Màn hình hiển thị đa thông tin: Màn hình màu TFT

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm:
Chức năng mở cửa thông minh:
Chức năng khóa cửa từ xa:
Cửa sổ điều chỉnh điện: 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa

Cốp điều khiển điện:
Hệ thống kiểm soát hành trình:

Hệ thống báo động:

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC): Có (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC):
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo (DAC):
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS):
Camera lùi:
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe:

Túi khí: Người lái & hành khách phía trước, bên hông phía trước, rèm, đầu gối người lái
Chất liệu ghế: Da
Hệ thống điều hoà: Tự động, 2 giàn lạnh
Hệ thống âm thanh: DVD, 6 loa, 7"inch màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ SÀI GÒN TOYOTA TSUSHO

Hùng Vương OFFICE:

26 Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Tp HCM
ĐT: (84-28) 3980 8888 – Fax: (84-28) 3980 9999
Email: cskh@toyotahungvuong.vn

Tân Tạo OFFICE:

1135 Quốc Lộ 1A, KP 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Tp HCM
ĐT: (84-28) 3751 7777 – Fax: (84-28) 3751 6666

Số ĐKKD: 0300710843 – Ngày cấp lần đầu: 11/08/2008
Nơi cấp: Phòng ĐKKD - Sở KH & ĐT TP.HCM
© 2018 Toyota Hùng Vương