HILUX

HILUX UY THẾ TẠO BẢN LĨNH

Vận Hành

Động Cơ 2GD - FTV (2.4L)

2GD - FTV 2.4L, I4, DOHC Động cơ được trang bị những công nghệ tối tân:

Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; Turbo tăng áp kết hợp Intercooler, loại VNT cho công suất cao, momen xoắn lớn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. 

Chủ nhân sẽ luôn hài lòng khi sở hữu chiếc xe bán tải vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.

Hộp Số Tự Động 6 Cấp

Phiên bản 2.4G 4x2 (AT MLM) được trang bị hộp số tự động 6 cấp mới với chế độ sang số thể thao cho chủ nhân sự thuận tiện và phấn khích khi lái xe.

Chế độ ECO và chế độ POWER cho khách thêm lựa chọn, nâng cao hiệu quả của động cơ và giảm tiêu hao năng lượng.

Hệ Thống Treo

Với treo trước là độc lập tay đòn kép và treo sau là nhíp lá, hệ thống treo được cải tiến giúp xe vận hành ổn định và êm ái hơn, mang lại cảm giác lái tự tin trên mọi cung đường.

Khung Gầm

Khung gầm xe HILUX 2018 được cải tiến với tiết diện 2 bên sườn tăng thêm; bổ sung các mối hàn; tấm che gầm được thiết kế lại và nâng cao độ bền, qua đó giúp xe vận hành ổn định và chắc chắn hơn. Khách hàng không những cảm thấy tự tin khi vận hành mà còn hoàn toàn yên tâm về khả năng chở tải nặng của xe.

Vận Hành Ưu Việt

Khả năng vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

HILUX là sự lựa chọn hoàn hảo cho những cuộc chinh phục đầy thách thức.

An Toàn

An Tâm Vận Hành

Được trang bị những tính năng an toàn vượt trội, an tâm cùng HILUX vượt qua những điều kiện địa hình và tình huống phức tạp.

Túi Khí

HILUX hiện tại đều được trang bị 07 túi khí giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách nếu không may xảy ra va chạm.

Cân Bằng Điện Tử (VSC)

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) giúp xe vận hành ổn định hơn trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp. Đặc biệt hơn, hệ thống VSC ở phiên bản này còn được tích hợp thêm tính năng TSC giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.

Chống Bó Cứng Phanh (ABS)

Khi xảy ra hiện tượng bó cứng tại một bánh xe, Chống Bó Cứng Phanh (ABS) sẽ nhấp nhả phanh liên tục giúp bánh xe không bị bó cứng. Quá trình này được lặp lại nhiều lần trong một giây, phát huy tối đa hiệu quả phanh, cho phép người điều khiển đánh lái tránh chướng ngại vật và đảm bảo tính ổn định cho thân xe.

Hệ Thống Kiểm Soát Lực Kéo (TRC)

Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (TRC) kiểm soát lực kéo ở tất cả các bánh xe trong mọi tình huống.

Phân Phối Lực Phanh Điện Tử (EBD)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh đến mỗi bánh xe một cách hợp lý nhất, giúp đạt hiệu quả phanh tối đa, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

Hệ Thống Đổ Đèo (DAC)

Hệ thống đổ đèo (DAC) hỗ trợ người lái trong các tình huống xuống dốc, đặc biệt hiệu quả trong các địa hình khó khăn. Mang lại khả năng vượt địa hình tuyệt vời cho HILUX. Chỉ cần kích hoạt chế độ đổ đèo bằng nút, khi đổ đèo người lái không cần đạp chân phanh, xe sẽ tự đi chậm lại.  

Hệ Thống Hỗ Trợ Ngang Dốc (HAC)

Hệ thống hỗ trợ ngang dốc (HAC) sẽ phanh giữ xe trong vòng 3 giây để người lái có thể chuyển từ bàn đạp phanh sang bàn đạp ga mà xe không bị trôi về phía sau. 

Camera Lùi

Camera lùi tăng khả năng quan sát chướng ngại vật giúp người lái an tâm hơn khi lùi xe.

Thông Số Kỹ Thuật

<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">2.4E 4X2 (AT MLM)</span></div>

2.4E 4X2 (AT MLM)

695,000,000 VND
2.4L Động Cơ Dầu
Số tự động 6 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 5330 D x 1855 R x 1815 C
Khoảng sáng gầm xe (mm): 293
Trọng lượng không tải (kg): 1870-1930
Dung tích bình nhiên liệu (L): 80
Kích thước khoang chở hàng (mm): 1525 D x 1540 R x 480 C

Động cơ: 2GD-FTV, 2.4L
Loại động cơ: 4 xylanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc): 2393
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): (110) 147/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 400/2000
Tốc độ tối đa (km/h): 170

Lốp xe: 265/65R17, Mâm đúc
Hệ thống treo trước: Tay đòn kép
Hệ thống treo sau: Nhíp lá
Tiêu chuẩn khí xả: Euro 4
Phanh Trước: Đĩa thông gió
Phanh Sau: Tang trống

Tay lái: 3 chấu Urethane
Cụm đồng hồ: Analog Hi
Nút bấm tích hợp: Hệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 2 hướng (lên, xuống)
Trợ lực tay lái: Thủy lực
Hệ thống điều khiển hành trình:


Cụm đèn trước: Halogen phản xạ đa hướng
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm: Không có
Hệ thống chống trộm: Mã hoá động cơ

Khoá cửa: Khóa cửa điện, khóa cửa từ xa
Màn hình đa thông tin: Không có

Cửa sổ điều chỉnh điện: Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)

Đèn chiếu sáng ban ngày: Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động: Không có
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng:
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Không có
Chế độ đèn chờ dẫn đường: Không có
Đèn sương mù trước:
Đèn báo phanh trên cao: LED
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày & đêm
Gạt mưa trước: Gián đoạn, chỉnh thời gian
Sấy kính sau:

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC):
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo (DAC): Không có
Đèn báo phanh khẩn cấp:
Camera lùi: Không có

Túi khí: Túi khí người lái & hành khách phía trước, túi khí bên hông phía trước, túi khí rèm, túi khí đầu gối người lái

Chất liệu ghế: Nỉ
Hệ thống âm thanh: DVD màn hình cảm ứng 7", 4 loa, AM/FM/MP3/WMA/AAC, AUX/USB
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">2.8G 4x4 (AT MLM)</span></div>

2.8G 4x4 (AT MLM)

878,000,000 VND
2.8L Động Cơ Dầu
Số tự động 6 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 5330 D x 1855 R x 1815 C
Khoảng sáng gầm xe (mm): 310
Trọng lượng không tải (kg): 2095-2100
Dung tích bình nhiên liệu (L): 80
Kích thước khoang chở hàng (mm): 1525 D x 1540 R x 480 C

Động cơ: 1GD-FTV, 2.8L
Loại động cơ: 4 xylanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc): 2755
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): (130) 174/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 450/2400
Tốc độ tối đa (km/h): 175

Lốp xe: 265/60R18 MLM, Mâm đúc
Hệ thống treo trước: Tay đòn kép
Hệ thống treo sau: Nhíp lá
Tiêu chuẩn khí xả: Euro 4
Phanh Trước: Đĩa thông gió
Phanh Sau: Tang trống

Tay lái: 3 chấu, bọc da
Cụm đồng hồ: Analog Hi
Nút bấm tích hợp: Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 4 hướng
Trợ lực tay lái: Thủy lực
Hệ thống điều khiển hành trình:


Cụm đèn trước: Halogen phản xạ đa hướng
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm:
Hệ thống chống trộm: Báo động, mã hoá động cơ
Khoá cửa: Khóa cửa điện, khóa cửa từ xa
Màn hình đa thông tin: Màn hình màu TFT 4.2"
Cửa sổ điều chỉnh điện: Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)

Đèn chiếu sáng ban ngày: LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động:

Hệ thống nhắc nhở đèn sáng: Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường:
Đèn sương mù trước:
Đèn báo phanh trên cao: LED
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày & đêm
Gạt mưa trước: Gián đoạn, chỉnh thời gian
Sấy kính sau:

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC): Có (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC):
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo (DAC):
Đèn báo phanh khẩn cấp:
Camera lùi:

Túi khí: Túi khí người lái & hành khách phía trước, túi khí bên hông phía trước, túi khí rèm, túi khí đầu gối người lái

Chất liệu ghế: Da
Hệ thống âm thanh: DVD màn hình cảm ứng 7", 6 loa, AM/FM/MP3/WMA/AAC, AUX/USB với Bluetooth
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">2.4G 4X4 (MT)</span></div>

2.4G 4X4 (MT)

793,000,000 VND
2.4L Động Cơ Dầu
Số sàn 6 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 5330 D x 1855 R x 1815 C
Khoảng sáng gầm xe (mm): 310
Trọng lượng không tải (kg): 2055-2090
Dung tích bình nhiên liệu (L): 80
Kích thước khoang chở hàng (mm): 1525 D x 1540 R x 480 C

Động cơ: 2GD-FTV, 2.4L
Loại động cơ: 4 xylanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc): 2393
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): (110) 147/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 400/2000
Tốc độ tối đa (km/h): N/A

Lốp xe: 265/65 R17, Mâm đúc
Hệ thống treo trước: Tay đòn kép
Hệ thống treo sau: Nhíp lá
Tiêu chuẩn khí xả: Euro 4
Phanh Trước: Đĩa
Phanh Sau: Tang trống

Tay lái: 3 chấu, Urethane
Cụm đồng hồ: Analog Hi
Nút bấm tích hợp: Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh tay 2 hướng
Trợ lực tay lái: Thủy lực
Hệ thống điều khiển hành trình: Không có

Cụm đèn trước: Halogen phản xạ đa hướng
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm: Không có
Hệ thống chống trộm: Báo động, mã hoá động cơ
Khoá cửa: Khóa cửa điện, khóa cửa từ xa
Màn hình đa thông tin: Màn hình màu TFT 4.2"
Cửa sổ điều chỉnh điện: Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)

Đèn chiếu sáng ban ngày: Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động:

Hệ thống nhắc nhở đèn sáng:
Hệ thống cân bằng góc chiếu: Chỉnh tay
Chế độ đèn chờ dẫn đường:
Đèn sương mù trước:
Đèn báo phanh trên cao: LED
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày & đêm
Gạt mưa trước: Gián đoạn, chỉnh thời gian
Sấy kính sau:

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC): Có (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC):
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo (DAC): Không có
Đèn báo phanh khẩn cấp:
Camera lùi: Không có

Túi khí: Túi khí người lái & hành khách phía trước, túi khí bên hông phía trước, túi khí rèm, túi khí đầu gối người lái

Chất liệu ghế: Nỉ
Hệ thống âm thanh: CD, 6 loa, AM/FM/MP3/WMA/AAC, AUX/USB với Bluetooth

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ SÀI GÒN TOYOTA TSUSHO

Cơ Sở Hùng Vương:

26 Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Tp HCM
ĐT: (84-28) 3980 8888 – Fax: (84-28) 3980 9999
Email: cskh@toyotahungvuong.vn

Cơ Sở Tân Tạo:

1135 Quốc Lộ 1A, KP 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Tp HCM
ĐT: (84-28) 3751 7777 – Fax: (84-28) 3751 6666

Số ĐKKD: 0300710843 – Ngày cấp lần đầu: 11/08/2008
Nơi cấp: Phòng ĐKKD - Sở KH & ĐT TP.HCM
© 2018 Toyota Hùng Vương