INNOVA

  • Đặt Lịch Lái Thử

INNOVA SANG TRỌNG VỮNG CHÃI

Vận Hành

Động Cơ 1TR-FE

Động cơ 1TR-FE được nâng cấp lên VVT-i kép, tỷ số nén được tăng lên, đồng thời giảm ma sát hoạt động. 

Điều này giúp động cơ đạt công suất và mô men cao hơn, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu hơn. 

Tiếng ồn của động cơ cũng được giảm đáng kể giúp bạn tận hưởng trọn vẹn những giây phút bên gia đình.

Hộp Số Sàn 5 Cấp

Hộp số sàn 5 cấp mạnh mẽ làm tăng sự hứng khởi khi cầm lái.

Chế Độ ECO và Chế Độ POWER

Chế độ ECO và chế độ POWER cho khách hàng thêm lựa chọn.

Không những nâng cao hiệu quả làm việc của động cơ mà còn giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu.

Hệ Thống Khung Gầm

Hệ thống khung gầm được thiết kế mới cứng cáp với khả năng chịu lực tuyệt vời giúp tăng độ vững chãi, ổn định cho xe dù là khi vận hành với tốc độ cao hay là đang di chuyển trên những cung đường ghập ghềnh.

Hệ Thống Treo Trước và Sau

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc.

Cho cảm giác lái êm mượt, dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.

An Toàn

Chống Bó Cứng Phanh (ABS)

Kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát.

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng.

Cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

Hỗ Trợ Lực Phanh Khẩn Cấp (BA)

Tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp.

Giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

Phân Phối Lực Phanh Điện Tử (EBD)

Phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

Cân Bằng Điện Tử (VSC)

Điều khiển bằng hệ thống tự động. 

Giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua. 

Kiểm Soát Lực Kéo (TRC)

Khi xe chạy thẳng và tăng tốc trên đường trơn trượt, hệ thống kiểm soát lực kéo TRC chủ động kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực truyền động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.

Hệ Thống Hỗ Trợ Ngang Dốc (HAC)

Hệ thống hỗ trợ ngang dốc (HAC) sẽ phanh giữ xe trong vòng 3 giây để người lái có thể chuyển từ bàn đạp phanh sang bàn đạp ga mà xe không bị trôi về phía sau. 

Khung Xe (GOA)

Khung Xe GOA sử dụng thép chống ăn mòn cứng vững hơn.

Cho khả năng giảm thiểu tối đa lực tác động trực tiếp lên khoang hành khách để bảo đảm độ an toàn 

Túi Khí

Tăng cường 3 túi khí không những bảo vệ tuyệt đối hàng ghế người lái, mà còn cho hành khách phía sau trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.

Cột Lái Tự Đổ

Giúp hạn chế khả năng chấn thương phần ngực cho người lái khi có va chạm.

Giảm Chấn Thương Đốt Sống Cổ

Trong trường hợp có va chạm mạnh xảy ra từ phía sau, đầu và thân của hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. 

Cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ sẽ giảm chuyển động tương đối giữa đầu và thân, giúp giảm thiểu tối đa chấn thương phần đốt sống cổ. 

Cảm Biến Lùi

Giúp xác định vật cản khuất tầm nhìn, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển đánh lái phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn.

Móc Cài Ghế Trẻ Em

TIÊU CHUẨN ISO FIX

Đối với các gia đình có trẻ nhỏ, là trang bị rất hữu ích giúp định vị ghế trẻ em chắc chắn và an toàn, đem lại sự an tâm và thoải mái cho cả gia đình.

Thông Số Kỹ Thuật

<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">INNOVA 2.0E</span></div>

INNOVA 2.0E

743,000,000 VND
2.0L Động Cơ Xăng
Số tay 5 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4735 D x 1830 R x 1795 C
Khoảng sáng gầm xe (mm): 178
Trọng lượng không tải (kg): 1700
Dung tích bình nhiên liệu (L): 55

Động cơ: 1TR-FE, 2L
Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả)
Dung tích xy lanh (cc): 1998
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 102/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 183/4000

Loại vành: 205/65R16, Mâm đúc
Hộp số: Số tự động 6 cấp
Hệ thống treo trước: Tay lò kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên.
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: N/A
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị: N/A
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị: N/A

Tay lái: 3 chấu, mạ bạc
Nút bấm tích hợp: Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh cơ 4 hướng
Trợ lực tay lái: Thủy lực

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm: Không
Hệ thống chống trộm: Không
Khóa cửa tự động theo tốc độ:
Cửa sổ điều chỉnh điện: Có, một chạm, chống kẹt cửa người lái

Đèn sương mù: Trước
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày và đêm
Gạt mưa trước/sau: Gián đoạn, chỉnh thời gian/liên tục
Sấy kính sau:

Phanh Trước: Đĩa thông gió
Phanh Sau: Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC):
Cảm biến lùi:
Cảm biến góc: Không có
Camera lùi: Không có

Số chỗ ngồi: 8
Chất liệu ghế: Nỉ thường
Hệ thống âm thanh: CD 1 đĩa, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">INNOVA 2.0G</span></div>

INNOVA 2.0G

817,000,000 VND
2.0L Động Cơ Xăng
Số tự động 6 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4735 D x 1830 R x 1795 C
Khoảng sáng gầm xe (mm): 178
Trọng lượng không tải (kg): 1725
Dung tích bình nhiên liệu (L): 55

Động cơ: 1TR-FE, 2L
Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả)
Dung tích xy lanh (cc): 1998
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 102/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 183/4000

Loại vành: 205/65R16, Mâm đúc
Hộp số: Số tự động 6 cấp
Hệ thống treo trước: Tay lò kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên.
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: N/A
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị: N/A
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị: N/A

Tay lái: 3 chấu, mạ bạc
Nút bấm tích hợp: Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh cơ 4 hướng
Trợ lực tay lái: Thủy lực

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm: Không
Hệ thống chống trộm:
Khóa cửa tự động theo tốc độ:
Cửa sổ điều chỉnh điện: Có, một chạm, chống kẹt cửa người lái

Đèn sương mù: Trước
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày và đêm
Gạt mưa trước/sau: Gián đoạn, chỉnh thời gian/liên tục
Sấy kính sau:

Phanh Trước: Đĩa thông gió
Phanh Sau: Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC):
Cảm biến lùi:
Cảm biến góc: Không có
Camera lùi: Không có

Số chỗ ngồi: 8
Chất liệu ghế: Nỉ cao cấp
Hệ thống âm thanh: DVD 1 đĩa, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">INNOVA 2.0V</span></div>

INNOVA 2.0V

945,000,000 VND
2.0L Động Cơ Xăng
Số tự động 6 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4735 D x 1830 R x 1795 C
Khoảng sáng gầm xe (mm): 178
Trọng lượng không tải (kg): 1755
Dung tích bình nhiên liệu (L): 55

Động cơ: 1TR-FE, 2L
Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả)
Dung tích xy lanh (cc): 1998
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 102/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 183/4000

Loại vành: 215/55R17, Mâm đúc
Hộp số: Số tự động 6 cấp
Hệ thống treo trước: Tay lò kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên.
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 9.1
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị: 11.4
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị: 7.8

Tay lái: 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Nút bấm tích hợp: Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh cơ 4 hướng
Trợ lực tay lái: Thủy lực

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm:
Hệ thống chống trộm:
Khóa cửa tự động theo tốc độ: 
Cửa sổ điều chỉnh điện: Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa

Đèn sương mù: Trước
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày và đêm
Gạt mưa trước/sau: Gián đoạn, chỉnh thời gian/liên tục
Sấy kính sau:

Phanh Trước: Đĩa thông gió
Phanh Sau: Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC):
Cảm biến lùi:
Cảm biến góc: Không có
Camera lùi:

Số chỗ ngồi: 8
Chất liệu ghế: Da
Hệ thống âm thanh: DVD 1 đĩa, 6 loa, màn hình cảm ứng 7 inch, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth
<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">VENTURER</span></div>

VENTURER

855,000,000 VND
2.0L Động Cơ Xăng
Số tự động 6 cấp

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 4735 D x 1830 R x 1795 C
Khoảng sáng gầm xe (mm): 178
Trọng lượng không tải (kg): 1725
Dung tích bình nhiên liệu (L): 55

Động cơ: 1TR-FE, 2L
Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả)
Dung tích xy lanh (cc): 1998
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 102/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 183/4000

Loại vành: 205/65R16, Mâm đúc
Hộp số: Số tự động 6 cấp
Hệ thống treo trước: Tay lò kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên.
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: N/A
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị: N/A
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị: N/A

Tay lái: 3 chấu, mạ bạc
Nút bấm tích hợp: Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay, màn hình hiển thị đa thông tin
Điều chỉnh tay lái: Chỉnh cơ 4 hướng
Trợ lực tay lái: Thủy lực

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm: Không
Hệ thống chống trộm:
Khóa cửa tự động thoe tốc độ:
Cửa sổ điều chỉnh điện: Có, một chạm, chống kẹt cửa người lái

Đèn sương mù: Trước
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày và đêm
Gạt mưa trước/sau: Gián đoạn, chỉnh thời gian/liên tục
Sấy kính sau:

Phanh Trước: Đĩa thông gió
Phanh Sau: Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA):
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD):
Hệ thống ổn định thân xe (VSC):
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC):
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC):
Cảm biến lùi:
Cảm biến góc: Không có
Camera lùi: Không có

Số chỗ ngồi: 8
Chất liệu ghế: Nỉ cao cấp
Hệ thống âm thanh: DVD 1 đĩa, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA, AUX/USB/Bluetooth

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ SÀI GÒN TOYOTA TSUSHO

Cơ Sở Hùng Vương:

26 Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Tp HCM
ĐT: (84-28) 3980 8888 – Fax: (84-28) 3980 9999
Email: cskh@toyotahungvuong.vn

Cơ Sở Tân Tạo:

1135 Quốc Lộ 1A, KP 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Tp HCM
ĐT: (84-28) 3751 7777 – Fax: (84-28) 3751 6666

Số ĐKKD: 0300710843 – Ngày cấp lần đầu: 11/08/2008
Nơi cấp: Phòng ĐKKD - Sở KH & ĐT TP.HCM
© 2018 Toyota Hùng Vương