WIGO

Vận Hành

Động Cơ

TOYOTA WIGO được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ xuyên suốt chặng đường dài. 

Hệ Thống Treo Trước

Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp TOYOTA WIGO vận hành êm mượt và ổn định.

Khí Động Học

Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, tạo phong cách thể thao chinh phục mọi ánh nhìn. 

An Toàn

Chống Bó Cứng Phanh (ABS)

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe. 

Túi Khí

Túi Khí AT

2 túi khí (người lái và hành khách phía trước), kết hợp cùng dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo an toàn cho mọi hành khách. 

Dây Đeo An Toàn 3 Điểm

2 túi khí (người lái và hành khách phía trước), kết hợp cùng dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo an toàn cho mọi hành khách. 

 


Móc Cài Ghế Trẻ Em

TIÊU CHUẨN ISO FIX

Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em với tiêu chuẩn ISOFIX giúp hành khách hoàn toàn yên tâm khi mang theo con nhỏ trong những chuyến đi. 

Thông Số Kỹ Thuật

<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">WIGO 1.2 AT</span></div>

WIGO 1.2 AT

405,000,000 VND

1.2L Động Cơ Xăng
Số tự động 4 cấp


KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 3660 D x 1600 R x 1520 C
Chiều dài cơ sở: 2455
Chiều rộng cơ sở: 1410
Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.7
Trọng lượng không tải (kg): 890
Trọng lượng toàn tải: 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L): 33


ĐỘNG CƠ
Động cơ: 3NR-VE, 1.2L
Số xylanh, bố trí: 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc): 1197
Tỉ số nén: 11.5
Hệ thống nhiên liệu:  Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu: Xăng
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút):  (64)/ 86@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 107@4200
Hệ thống truyền động: dẫn động cầu trước
Hộp số: tự động 4 cấp
Hế thống treo trước: Macpherson
Hế thống treo sau: Torsion beamaxle
Hệ thống lái: Trở lực tay lái điện
Vành & lốp xe: mâm đúc, 175/6SR14, thép

Phanh trước/sau: đĩa tản nhiệt 13''/tang trống
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 5.3
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị: 6.87
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị: 4.36


NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước chiếu gần: Halogen dạng bóng chiếu
Cụm đèn trước chiếu xa: Halogen, phản xạ đa hướng
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng:
Cụm đèn sau: Led
Đèn báo phanh trên cao: Led
Đèn sương mù:
Gương chiếu hậu ngoài: Chức năng chỉnh điện,
tích hợp báo rẽ, cùng màu thân xe.
Gạt mưa trước: gián đoạn
Gạt mưa sau: gián đoạn
Ăng ten: Dạng thường
Tay nắm cửa ngoài xe: Cùng màu thân xe
Thanh cản (giảm va chạm): Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt: Mạ
Cánh hướng gió nóc xe:

NỘI THẤT
Tay lái/chất liệu:3 chấu, Urethane, 
Nút bấm điều khiển tích hợp: Âm thanh 
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày và đêm
Tay nắm cửa trong xe: Mạ
Cụm đồng hồ: Analog
Đèn báo chế độ Eco:
Báo vị trí cần số:
Màn hình hiển thị đa thông tin:

GHẾ
Chất liệu bọc ghế: Nỉ
Ghế trước: thường, chỉnh tay 4 hướng ghế lái, ghế hành khách
Ghế sau: Gập lưng ghế hàng ghế thứ 2


TIỆN ÍCH
Hệ thống điều hòa: Chỉnh tay
Hệ thống âm thanh: DVD 7, 4 loa, kết nối AUX/ USB/ 
Bluetooth/ wifi/ điện thoại thông minh/ HDMI
Khóa cửa điện:
Chức năng khóa cửa từ xa:
Cửa sổ điều chỉnh điện: Có, tự động xuống ghế lái

HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
Hệ thống báo động:
Hệ thống mã hóa động cơ:

 

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau: 2

AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí: Người lái & hành khách phía trước
Dây đai an toàn: 3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ:
Cổ lái tự đổ: Có 

<div style="text-align: center;"><span style="color: #ff0000;">WIGO 1.2 MT</span></div>

WIGO 1.2 MT

345,000,000 VND

1.2L Động Cơ Xăng
Số sàn 5 cấp


KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG

Kích thước tổng thể bên ngoài (mm): 3660 D x 1600 R x 1520 C
Chiều dài cơ sở: 2455
Chiều rộng cơ sở: 1405
Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.7
Trọng lượng không tải (kg): 870
Trọng lượng toàn tải: 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L): 33


ĐỘNG CƠ
Động cơ: 3NR-VE, 1.2L
Số xylanh, bố trí: 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc): 1197
Tỉ số nén: 11.5
Hệ thống nhiên liệu:  Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu: Xăng
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút):  (64)/ 86@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 107@4200
Hệ thống truyền động: dẫn động cầu trước
Hộp số: số sàn 5 cấp
Hế thống treo trước: Macpherson
Hế thống treo sau: Torsion beamaxle
Hệ thống lái: Trở lực tay lái điện
Vành & lốp xe: mâm đúc, 175/6SR14, thép

Phanh trước/sau: đĩa tản nhiệt 13''/tang trống
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 5.16
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị: 6.8
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị: 4.21


NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước chiếu gần: Halogen dạng bóng chiếu
Cụm đèn trước chiếu xa: Halogen, phản xạ đa hướng
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng:
Cụm đèn sau: Led
Đèn báo phanh trên cao: Led
Đèn sương mù:
Gương chiếu hậu ngoài: Chức năng chỉnh điện,
tích hợp báo rẽ, cùng màu thân xe.
Gạt mưa trước: gián đoạn
Gạt mưa sau: gián đoạn
Ăng ten: Dạng thường
Tay nắm cửa ngoài xe: Cùng màu thân xe
Thanh cản (giảm va chạm): Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt: Mạ
Cánh hướng gió nóc xe:

NỘI THẤT
Tay lái/chất liệu:3 chấu, Urethane, 
Nút bấm điều khiển tích hợp: Âm thanh 
Gương chiếu hậu trong: 2 chế độ ngày và đêm
Tay nắm cửa trong xe: Mạ
Cụm đồng hồ: Analog
Đèn báo chế độ Eco:
Báo vị trí cần số:
Màn hình hiển thị đa thông tin:

GHẾ
Chất liệu bọc ghế: Nỉ
Ghế trước: thường, chỉnh tay 4 hướng ghế lái, ghế hành khách
Ghế sau: Gập lưng ghế hàng ghế thứ 2


TIỆN ÍCH
Hệ thống điều hòa: Chỉnh tay
Hệ thống âm thanh: CD, 4 loa, kết nối AUX/ USB/ 
Bluetooth/ điện thoại thông minh
Khóa cửa điện:
Chức năng khóa cửa từ xa:
Cửa sổ điều chỉnh điện: Có, tự động xuống ghế lái

HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
Hệ thống báo động:
Hệ thống mã hóa động cơ:

 

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS):
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau: 2

AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí: Người lái & hành khách phía trước
Dây đai an toàn: 3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ:
Cổ lái tự đổ: Có 

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ SÀI GÒN TOYOTA TSUSHO

Hùng Vương OFFICE:

26 Kinh Dương Vương, Phường 13, Quận 6, Tp HCM
ĐT: (84-28) 3980 8888 – Fax: (84-28) 3980 9999
Email: cskh@toyotahungvuong.vn

Tân Tạo OFFICE:

1135 Quốc Lộ 1A, KP 5, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Tp HCM
ĐT: (84-28) 3751 7777 – Fax: (84-28) 3751 6666

Số ĐKKD: 0300710843 – Ngày cấp lần đầu: 11/08/2008
Nơi cấp: Phòng ĐKKD - Sở KH & ĐT TP.HCM
© 2018 Toyota Hùng Vương