Màu xám
Màu đen -
Màu đỏ
Màu trắng ngọc trai
Màu bạc
Màu nâu
Màu xanh
COROLLA CROSS 1.8HV
COROLLA CROSS Dẫn đầu xu thế
Giá từ 910.000.000 đ

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng + Điện
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Hộp số tự động vô cấp CVT
+ Tính năng an toàn TSS

... ...
Thiết kế
NỘI THẤT Không gian vượt chuẩn Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.
Ngoại thất ấn tượng, năng động Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.
Tính năng nổi bật
Phụ kiện chính hãng
Phim dán bảo vệ hõm tay nắm cửa
Phim dán bảo vệ hõm tay nắm cửa

Ốp hõm tay nắm cửa (mạ Crôm)
Ốp hõm tay nắm cửa (mạ Crôm)

Ốp hõm tay nắm cửa (mạ Crôm, màu Ghi đậm)
Ốp hõm tay nắm cửa (mạ Crôm, màu Ghi đậm)

Hõm tay nắm cửa dạng vân (màu Bạc) (cao su)
Hõm tay nắm cửa dạng vân (màu Bạc) (cao su)

Hõm tay nắm cửa dạng vân Cacbon (cao su)
Hõm tay nắm cửa dạng vân Cacbon (cao su)

Vè che mưa (mạ Crôm)
Vè che mưa (mạ Crôm)

Vè che mưa
Vè che mưa

Bảo vệ mép cửa
Bảo vệ mép cửa

Ốp cản trước (màu Ghi) *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp cản trước (màu Ghi) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp cột chữ C (màu Ghi) *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp cột chữ C (màu Ghi) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp cản sau (màu Ghi) *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp cản sau (màu Ghi) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp trang trí lưới tản nhiệt (mạ Crôm) *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp trang trí lưới tản nhiệt (mạ Crôm) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp cột chữ C (mạ Crôm) *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp cột chữ C (mạ Crôm) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp cửa sau (mạ Crôm) *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp cửa sau (mạ Crôm) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp cản sau (mạ Crôm) *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp cản sau (mạ Crôm) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp trang trí lưới tản nhiệt (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp trang trí lưới tản nhiệt (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp cản trước  (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp cản trước (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp cột chữ C  (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp cột chữ C (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp cửa sau  (màu Xanh biển)  *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp cửa sau (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp cản sau  (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G
Ốp cản sau (màu Xanh biển) *Chỉ dành cho Grade 1.8G

Ốp bậc lên xuống 4 cửa (không đèn)
Ốp bậc lên xuống 4 cửa (không đèn)

Ốp bậc lên xuống bảo vệ cản sau
Ốp bậc lên xuống bảo vệ cản sau

Tựa lưng ghế (màu Be/màu Đen)
Tựa lưng ghế (màu Be/màu Đen)

Còi xe cao cấp
Còi xe cao cấp

Khay hành lý
Khay hành lý

Camera hành trình trước
Camera hành trình trước

Sạc không dây
Sạc không dây

Hộp lạnh
Hộp lạnh

Lưới khoang hàng lí ngang
Lưới khoang hàng lí ngang

Lưới khoang hàng lí trái/phải
Lưới khoang hàng lí trái/phải

Bơm điện
Bơm điện

Bạt phủ xe
Bạt phủ xe

Bộ hỗ trợ khẩn cấp
Bộ hỗ trợ khẩn cấp

Khay hành lý gập gọn
Khay hành lý gập gọn

Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và khả năng vận hành
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)
1560/1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Trọng lượng không tải (kg)
1410
Trọng lượng toàn tải (kg)
1850
Dung tích bình nhiên liệu (L)
36
Dung tích khoang hành lý (L)
440
Động cơ xăngLoại động cơ
2ZR-FXE
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1798
Tỉ số nén
13
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
(72)97/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
142/3600
Động cơ điệnCông suất tối đa
53
Mô men xoắn tối đa
163
Ắc quy HybridLoại
Nickel metal
Chế độ lái
Lái Eco 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco)/3 Eco drive mode (Normal/PWR/Eco), Lái điện/ EV mode
Loại dẫn động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treoTrước
MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer
Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xeLoại
TNGA
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xeLoại vành
Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp
225/50R18
Lốp dự phòng
Vành thép/Steel, T155/70D17
PhanhTrước
Đĩa/Disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
3.7
Ngoài đô thị (L/100km)
4.5
Kết hợp (L/100km)
4.2
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh cơ/Manual
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mùTrước
LED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Tự động/Auto
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Có/With
Gạt mưaTrước
Gạt mưa tự động/Auto
Sau
Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Đuôi cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe/Body color
Lưới tản nhiệtTrước
Gun Metalic paint
Thanh đỡ nóc xe
Có/With
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Kỹ thuật số/Digital
Đèn báo hệ thống Hybird
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
7" TFT
Cửa sổ trời
Có/With
Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trướcGhế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
Ghế hành khách trước
Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment
Ghế sau
Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
Hệ thống điều hòa
Tự động 2 vùng/Auto dual mode
Cửa gió sau
Có/With
Hệ thống âm thanhMàn hình
Cảm ứng 9"/9" Touch screen
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Điều khiển giọng nói
Có/With
Kết nối wifi
Có/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Apple Car Play/Android Auto
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình
Có/With
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)Toyota Safety Sense
Thế hệ 2 (mới nhất)/2nd generation (latest)
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Có/With
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Có/With
Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)
Có/With
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Có/With
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Có/With
Camera 360 độ
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
Góc trước
Có/With
Góc sau
Có/With
Túi khíSố lượng túi khí
7
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Dây đai an toànLoại
3 điểm ELR
Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước
Có/With
TRẢI NGHIỆM NGAY
Nhanh tay đăng ký lái thử để trải nghiệm hoặc dự tính chi phí tham khảo để sở hữu một sản phẩm trong các dòng xe Toyota nổi bật nhất hiện nay.
XE BÁN CHẠY
HÙNG VƯƠNG
093 880 8099
Tân Tạo
090 256 1234
Báo Giá
Tư vấn xe
Dịch Vụ
Sửa chữa / bảo dưỡng