Bạc 1D6
Trắng ngọc trai 070
Nâu 4W9
Đồng 4V8
Đen 218
FORTUNER 2.8D 4x4 (AT)
MÃNH LỰC HÀO HOA
Giá từ 1.354.000.000 đ

Số tự động 6 cấp

Số chỗ ngồi : 7 chỗ

Kiểu dáng : SUV

Nhiên liệu : Dầu

Xuất xứ : Sản xuất trong nước

Động cơ xăng dung tích 2.8L

Các mẫu xe khác

Tính năng nổi bật
Phụ kiện chính hãng
Mi che mưa
Mi che mưa

Ốp trang trí phía dưới cản trước
Ốp trang trí phía dưới cản trước

Ốp trang trí phía dưới cản sau
Ốp trang trí phía dưới cản sau

Ốp trang trí biển số sau mạ Chrome
Ốp trang trí biển số sau mạ Chrome

Ốp đèn pha mạ Crôm ( V 4x2, G 4x2)
Ốp đèn pha mạ Crôm ( V 4x2, G 4x2)

Bộ ốp tay cửa mạ Crôm ( Chỉ có Chén cửa)
Bộ ốp tay cửa mạ Crôm ( Chỉ có Chén cửa)

Bộ ốp tay cửa mạ Crôm
Bộ ốp tay cửa mạ Crôm

Khay để hành lý
Khay để hành lý

Che chắn nắng có ngăn để đồ
Che chắn nắng có ngăn để đồ

Tấm chắn nắng trước
Tấm chắn nắng trước

Bộ thảm trải sàn
Bộ thảm trải sàn

Ốp bậc lên xuống
Ốp bậc lên xuống

Hộp giữ nhiệt
Hộp giữ nhiệt

Móc treo đồ (Màu Đen/ Xám/ Ghi/ Ngà)
Móc treo đồ (Màu Đen/ Xám/ Ghi/ Ngà)

Giá để máy tính bảng (Màu Đen/ Xám/ Ghi/ Ngà)
Giá để máy tính bảng (Màu Đen/ Xám/ Ghi/ Ngà)

Khay hành lý gập gọn
Khay hành lý gập gọn

Lưới khoang hành lý
Lưới khoang hành lý

Bộ hỗ trợ khẩn cấp
Bộ hỗ trợ khẩn cấp

Khóa lốp
Khóa lốp

Khóa lốp dự phòng (Loại PLUG)
Khóa lốp dự phòng (Loại PLUG)

Bơm lốp điện tử
Bơm lốp điện tử

Biển cảnh báo hình tam giác
Biển cảnh báo hình tam giác

Bạt phủ xe
Bạt phủ xe

Đèn sàn
Đèn sàn

Bộ hiển thị tốc độ
Bộ hiển thị tốc độ

Đèn cửa hiện chữ
Đèn cửa hiện chữ

Camera lùi (G 4x2, V 4x2) Edit
Camera lùi (G 4x2, V 4x2) Edit

Gập gương tự động
Gập gương tự động

Còi xe cao cấp
Còi xe cao cấp

Thông số kỹ thuật
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1545 /1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2105
Trọng lượng toàn tải (kg)
2750
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơLoại động cơ
1GD-FTV (2.8L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2755
Tỉ số nén
15.6
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
130 (174)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
450/2400
Tốc độ tối đa
180
Khả năng tăng tốc
-
Hệ số cản khí
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/without
Chế độ lái
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/60R18
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
8.7
Trong đô thị
11.4
Ngoài đô thị
7.2
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu/ LED Projector
Đèn chiếu xa
LED dạng bóng chiếu/ LED Projector
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Có/With
Màu
Cùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
Sau
Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Có/With
Sau
Có/With
Lưới tản nhiệtTrước
Dạng chrome/Chrome
Chắn bùn
Trước + sau
Ống xả kép
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/ Leather, wood, silver ornamentation
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số
Có/With
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình màu TFT 4.2"")/ With (color TFT 4.2"")
Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trướcLoại ghế
Loại thể thao/Sport type
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/ Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Tựa tay hàng ghế sau
Có/With
Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòaTrước
Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Có/With
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Kết nối HDMI
Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/ With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện
Có/With
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Có/With
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
Góc trước
Không có/Without
Góc sau
Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toànTrước
3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With
TRẢI NGHIỆM NGAY
Nhanh tay đăng ký lái thử để trải nghiệm hoặc dự tính chi phí tham khảo để sở hữu một sản phẩm trong các dòng xe Toyota nổi bật nhất hiện nay.
XE BÁN CHẠY
HÙNG VƯƠNG
093 880 8099
Tân Tạo
090 256 1234
Báo Giá
Tư vấn xe
Dịch Vụ
Sửa chữa / bảo dưỡng