Bạc 1D6
Trắng ngọc trai 070
Đỏ 3T6
Cam 4R8
Xám 1G3
Đen 218
HILUX 2.4E 4X2 (MT)
UY THẾ TẠO BẢN LĨNH
Giá từ 622.000.000 đ

Số tự động 6 cấp

Số chỗ ngồi : 5 chỗ

Kiểu dáng : Bán tải

Nhiên liệu : Dầu

Xuất xứ : Thái Lan

Động cơ xăng dung tích 2.4L

Các mẫu xe khác

... ...
Thiết kế
TRẢI NGHIỆM TIỆN NGHI. HILUX sở hữu không gian rộng rãi với thiết kế khỏe khoắn và sang trọng, tích hợp nhiều tiện nghi cao cấp, tạo sự thoải mái tối ưu cho hành khách trên mọi cung đường trải nghiệm,
PHONG THÁI VỮNG CHÃI. Diện mạo mạnh mẽ ấn tượng và vẫn lịch lãm đầy phong cách, HILUX vững vàng trước mọi thách thức của cuộc sống hiện đại năng động.
Tính năng nổi bật
AN TÂM VẬN HÀNH. HILUX được trang bị những tính năng an toàn toàn diện và vượt trội, an tâm vượt qua những điều kiện địa hình và tình huống phức tạp.
TỰ TIN ĐÓN THỬ THÁCH. Không chỉ vận hành mạnh mẽ, ổn định, HILUX còn tiết kiệm nhiên liệu tối ưu, mang lại cảm giác tự tin trên mọi cung đường dù đầy thách thức.
Phụ kiện chính hãng
Viền đèn sương mù mạ Crome
Viền đèn sương mù mạ Crome

Bộ ốp tay cửa mạ giả gỗ
Bộ ốp tay cửa mạ giả gỗ

Hộp giữ nhiệt
Hộp giữ nhiệt

Móc treo đồ (Màu Đen/ Xám/ Ghi/ Ngà)
Móc treo đồ (Màu Đen/ Xám/ Ghi/ Ngà)

Giá để máy tính bảng (Màu Đen/ Xám/ Ghi/ Ngà)
Giá để máy tính bảng (Màu Đen/ Xám/ Ghi/ Ngà)

Bộ hỗ trợ khẩn cấp
Bộ hỗ trợ khẩn cấp

Khóa lốp
Khóa lốp

Khóa lốp dự phòng (Loại PLUG)
Khóa lốp dự phòng (Loại PLUG)

Bơm lốp điện tử
Bơm lốp điện tử

Khóa lốp dự phòng (Loại PAD)
Khóa lốp dự phòng (Loại PAD)

Thông số kỹ thuật
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5330 x 1855 x 1815
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1697 x 1480 x 1168
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1540 / 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
310
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31/26
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
Trọng lượng không tải (kg)
2055-2090
Trọng lượng toàn tải (kg)
2910
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
1525 x 1540 x 480
Động cơLoại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2393
Tỉ số nén
15.6
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
(110)147/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/2000
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số
Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treoTrước
Tay đòn kép/Double wishbone
Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/65 R17
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa/Disc
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
N/A
Trong đô thị
N/A
Ngoài đô thị
N/A
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Không có/Without
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Mạ crôm/Chrome plating
Gạt mưaTrước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
Sau
Không có/Without
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng cột/Column
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Cùng màu thân xe/Color paint
Sau
Mạ crome/Steel step chrome
Lưới tản nhiệtTrước
Chrome
Sau
Cùng màu thân xe /Steep step paint
Chắn bùn
Có/With
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Hệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay Audio system, hands-free phone
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Analog
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tin
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế
Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Cố định/Fixed
Tựa tay hàng ghế sau
Có/With
Hệ thống điều hòaHệ thống điều hòa
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau
Không có/Without
Hộp làm mát
Có/With
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
CD
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không có/Without
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Không có/Without
Hệ thống báo động
Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp
Có/With
Camera lùi
Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toànTrước
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With
TRẢI NGHIỆM NGAY
Nhanh tay đăng ký lái thử để trải nghiệm hoặc dự tính chi phí tham khảo để sở hữu một sản phẩm trong các dòng xe Toyota nổi bật nhất hiện nay.
XE BÁN CHẠY
HÙNG VƯƠNG
093 880 8099
Tân Tạo
090 256 1234
Báo Giá
Tư vấn xe
Dịch Vụ
Sửa chữa / bảo dưỡng