Vàng 6W2
Trắng 040
Bạc 1D4
Đỏ 3R3
Cam 4R8
Xám 1G3
Đen 218
YARIS 1.5G CVT
LƯỚT ÊM TRÊN TỪNG CON PHỐ NHỎ
Giá từ 650.000.000 đ

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp

... ...
Thiết kế
NỘI THẤT TINH TẾ KHÔNG GIAN THOÁNG ĐÃNG Thiết kế sang trọng với ghế da đẳng cấp và tông màu be trẻ trung, thân thiện
CUỐN HÚT MỌI ÁNH NHÌN Yaris thế hệ mới với thiết kế đột phá, ấn tượng, dáng vẻ năng động và cá tính mang đến cảm giác đầy kiêu hãnh và tự hào khi sở hữu một dòng xe đậm dấu ấn riêng
Tính năng nổi bật
Phụ kiện chính hãng
Ốp trang trí phía dưới cản trước
Ốp trang trí phía dưới cản trước

Ốp hướng gió cản trước
Ốp hướng gió cản trước

Ốp trang trí nóc xe
Ốp trang trí nóc xe

Ốp trang trí phía dưới cản sau
Ốp trang trí phía dưới cản sau

Ốp hướng gió cản sau
Ốp hướng gió cản sau

Bộ ốp sườn xe
Bộ ốp sườn xe

Chụp ống xả
Chụp ống xả

Bộ ốp tay cửa mạ Chrome
Bộ ốp tay cửa mạ Chrome

Bộ phanh tay bằng da viền chỉ đỏ
Bộ phanh tay bằng da viền chỉ đỏ

Ốp bậc lên xuống
Ốp bậc lên xuống

Ốp trang trí bậc nghỉ tay - Màu đỏ
Ốp trang trí bậc nghỉ tay - Màu đỏ

Khay hành lý
Khay hành lý

Lưới khoang hành lý
Lưới khoang hành lý

Chắn nắng có ngăn đựng đồ
Chắn nắng có ngăn đựng đồ

Tấm chắn nắng trước
Tấm chắn nắng trước

Cảm biến lùi
Cảm biến lùi

Hộp giữ nhiệt
Hộp giữ nhiệt

Móc treo đồ
Móc treo đồ

Giá để máy tính bảng
Giá để máy tính bảng

Đèn sương mù dạng Led
Đèn sương mù dạng Led

Còi xe cao cấp
Còi xe cao cấp

Camera hành trình
Camera hành trình

Bộ hỗ trợ khẩn cấp
Bộ hỗ trợ khẩn cấp

Bơm lốp điện tử
Bơm lốp điện tử

Bơm lốp điện tử
Bơm lốp điện tử

Bạt phủ xe
Bạt phủ xe

Thông số kỹ thuật
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4145 x 1730 x 1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1460/1445
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
Trọng lượng không tải (kg)
1120
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
Dung tích khoang hành lý (L)
326
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơLoại động cơ
2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1496
Tỉ số nén
-
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
(79)107@ 6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
140@4200
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treoTrước
Mc Pherson/Mc Pherson Struts
Sau
Thanh xoắn/Torsion beam
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
195/50 R16
Lốp dự phòng
195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 15'' / Ventilated disc 15''
Sau
Đĩa đặc 15"/Solid disc 15"
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
5,7
Trong đô thị
7
Ngoài đô thị
4.9
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen projector
Đèn chiếu xa
Halogen reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày
Có/With (LED)
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Đèn báo phanh trên cao
Có (LED)/ Có/With (LED)
Đèn sương mùTrước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
Màu
Cùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) Intermittent (Time adjustment + Mist)
Sau
Có (liên tục)/With (without intermittent)
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài
Mạ/Plating
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Cùng màu thân xe/Colored
Sau
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệtTrước
Mạ/Plating
Sau
Không có/Without
Chắn bùn
Không có/Without
Ống xả kép
Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Bọc da/leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong
Mạ/Plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trướcLoại ghế
Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
Tựa tay hàng ghế sau
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòaTrước
Tư động/Auto
Cửa gió sau
Không có/Without
Hộp làm mát
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD 7" touch screen
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Không có/Without
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp
Không có/Without
Camera lùi
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
Góc trước
Không có/Without
Góc sau
Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toànTrước
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With
TRẢI NGHIỆM NGAY
Nhanh tay đăng ký lái thử để trải nghiệm hoặc dự tính chi phí tham khảo để sở hữu một sản phẩm trong các dòng xe Toyota nổi bật nhất hiện nay.
XE BÁN CHẠY
HÙNG VƯƠNG
093 880 8099
Tân Tạo
090 256 1234
Báo Giá
Tư vấn xe
Dịch Vụ
Sửa chữa / bảo dưỡng